Quảng cáo đa nền tảng là gì? Cách chọn kênh phù hợp cho doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh số, khách hàng có thể tiếp cận một thương hiệu thông qua nhiều nền tảng khác nhau như Facebook, Instagram, Google, YouTube hay TikTok.

Tuy nhiên, mỗi nền tảng có đặc điểm người dùng, hình thức quảng cáo và khả năng tiếp cận khách hàng khác nhau. Việc triển khai quảng cáo trên nhiều kênh mà không có định hướng rõ ràng có thể khiến doanh nghiệp phân tán ngân sách và khó đánh giá hiệu quả.

Quảng cáo đa nền tảng là gì? Doanh nghiệp nên lựa chọn Facebook Ads, Google Ads hay TikTok Ads? Và làm thế nào để xây dựng chiến lược quảng cáo phù hợp với mục tiêu kinh doanh?

Hãy cùng MARAVO tìm hiểu những nguyên tắc quan trọng trước khi bắt đầu triển khai.

1. Quảng cáo đa nền tảng là gì?

Quảng cáo đa nền tảng (Multi-platform Advertising) là hình thức triển khai các hoạt động quảng cáo trả phí trên từ hai nền tảng trở lên nhằm tiếp cận khách hàng và thực hiện những mục tiêu Marketing cụ thể.

Ví dụ, một doanh nghiệp có thể sử dụng Google Ads để tiếp cận những người đang tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ, đồng thời triển khai Facebook Ads để giới thiệu thương hiệu và tiếp cận những nhóm khách hàng có khả năng quan tâm.

Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng TikTok Ads nhằm truyền tải thông điệp thông qua video ngắn và thu hút người dùng tìm hiểu sản phẩm.

Mục đích của quảng cáo đa nền tảng không đơn thuần là xuất hiện ở nhiều nơi, mà là lựa chọn và phối hợp các kênh phù hợp để hỗ trợ từng giai đoạn trong hành trình khách hàng.

Quảng cáo đa nền tảng có phải quảng cáo trên tất cả nền tảng?

Không.

Một chiến lược quảng cáo đa nền tảng hiệu quả không yêu cầu doanh nghiệp phải triển khai đồng thời trên mọi kênh.

Việc lựa chọn nền tảng cần dựa trên mục tiêu, khách hàng mục tiêu, đặc điểm sản phẩm, ngân sách và nguồn lực triển khai.

Trong một số trường hợp, tập trung vào một nền tảng phù hợp có thể là lựa chọn tốt hơn so với phân bổ ngân sách quá mỏng trên nhiều kênh.

2. Các nền tảng quảng cáo phổ biến hiện nay

Facebook Ads và Instagram Ads

Facebook và Instagram là hai nền tảng thuộc hệ sinh thái Meta, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận người dùng thông qua nhiều vị trí hiển thị và định dạng quảng cáo.

Các hình thức nội dung phổ biến bao gồm hình ảnh, video, bài viết, Stories và Reels.

Quảng cáo trên Meta có thể được triển khai để phục vụ những mục tiêu như:

  • Gia tăng khả năng nhận biết thương hiệu.
  • Tiếp cận nhóm khách hàng có khả năng quan tâm.
  • Thu hút lượt truy cập website.
  • Khuyến khích khách hàng tương tác hoặc gửi tin nhắn.
  • Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
  • Hỗ trợ hoạt động bán hàng.

Khi nào nên cân nhắc Facebook và Instagram Ads?

Doanh nghiệp có sản phẩm, dịch vụ phù hợp với cách tiếp cận bằng hình ảnh, nội dung hoặc video có thể cân nhắc sử dụng hệ sinh thái Meta.

Đây cũng là lựa chọn đáng xem xét khi doanh nghiệp muốn xây dựng nhận diện thương hiệu, tiếp cận khách hàng mới hoặc tạo thêm cơ hội trao đổi trực tiếp với người có nhu cầu.

Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào chất lượng nội dung, đối tượng tiếp cận, mức độ cạnh tranh và cách tổ chức chiến dịch.

Google Ads

Google Ads là nền tảng quảng cáo của Google, cho phép doanh nghiệp tiếp cận người dùng thông qua nhiều loại chiến dịch khác nhau.

Một số hình thức phổ biến gồm:

  • Search Ads: Quảng cáo xuất hiện trong kết quả tìm kiếm phù hợp.
  • Display Ads: Quảng cáo hiển thị bằng hình ảnh trên các vị trí thuộc mạng quảng cáo hỗ trợ.
  • Video Ads: Quảng cáo bằng video, bao gồm những vị trí trên YouTube.
  • Shopping Ads: Quảng cáo giới thiệu sản phẩm trong những trường hợp đủ điều kiện.
  • Performance Max: Chiến dịch dựa trên mục tiêu chuyển đổi, có thể phân phối trên nhiều kênh quảng cáo của Google.

Điểm đáng chú ý của quảng cáo tìm kiếm là doanh nghiệp có thể tiếp cận người dùng vào thời điểm họ chủ động tìm kiếm những từ khóa liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

Khi nào nên cân nhắc Google Ads?

Google Search Ads đặc biệt đáng xem xét khi khách hàng thường có nhu cầu tìm kiếm rõ ràng trước khi liên hệ hoặc mua hàng.

Ví dụ, người dùng có thể tìm kiếm dịch vụ thiết kế website, sửa chữa thiết bị, phần mềm quản lý hoặc những giải pháp kinh doanh cụ thể.

Tuy nhiên, không phải mọi loại sản phẩm đều có lượng tìm kiếm đủ lớn. Doanh nghiệp cần nghiên cứu nhu cầu tìm kiếm và đánh giá mức độ cạnh tranh trước khi lựa chọn.

TikTok Ads

TikTok là nền tảng có định dạng nội dung video ngắn nổi bật, mang đến cơ hội tiếp cận khách hàng thông qua các nội dung trực quan và sáng tạo.

TikTok Ads hỗ trợ nhiều mục tiêu quảng cáo như tiếp cận, lượt xem video, lưu lượng truy cập, thu thập khách hàng tiềm năng và bán hàng, tùy theo loại chiến dịch và điều kiện tài khoản.

Doanh nghiệp có thể tận dụng video để:

  • Giới thiệu sản phẩm và cách sử dụng.
  • Trình bày những vấn đề khách hàng đang gặp phải.
  • Chia sẻ kiến thức ngắn gọn.
  • Truyền tải câu chuyện thương hiệu.
  • Quảng bá các chiến dịch hoặc chương trình kinh doanh.

Khi nào nên cân nhắc TikTok Ads?

TikTok Ads phù hợp để thử nghiệm khi doanh nghiệp có khả năng sản xuất nội dung video phù hợp với khách hàng mục tiêu.

Những sản phẩm có yếu tố trực quan hoặc dễ minh họa bằng video có thể có lợi thế về cách thể hiện.

Dù vậy, TikTok không chỉ dành cho một nhóm tuổi hay ngành hàng nhất định. Doanh nghiệp cần đánh giá dữ liệu khách hàng và hiệu quả thử nghiệm thực tế thay vì lựa chọn dựa trên giả định.

3. So sánh Facebook Ads, Google Ads và TikTok Ads

Mỗi nền tảng có thế mạnh riêng. Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây trước khi quyết định triển khai.

Tiêu chíFacebook & Instagram AdsGoogle AdsTikTok Ads
Cách tiếp cậnTiếp cận qua nội dung và hệ thống phân phối quảng cáoTiếp cận qua tìm kiếm và nhiều kênh khácTiếp cận chủ yếu qua trải nghiệm nội dung video
Nội dung phổ biếnHình ảnh, video, bài viếtVăn bản, hình ảnh, video, dữ liệu sản phẩmVideo ngắn, nội dung trực quan
Mục tiêu thường gặpNhận diện, tương tác, khách hàng tiềm năng, bán hàngLưu lượng truy cập, khách hàng tiềm năng, bán hàngNhận diện, lượt xem, khách hàng tiềm năng, bán hàng
Lợi thế cần xem xétĐa dạng vị trí hiển thị và hình thức tương tácKhả năng tiếp cận nhu cầu tìm kiếm chủ độngCách truyền tải thông điệp bằng video
Yêu cầu nội dungHình ảnh và thông điệp phù hợp đối tượngNội dung quảng cáo và trang đích phù hợp mục tiêuVideo có khả năng thu hút và truyền tải rõ thông điệp

Bảng trên mang tính định hướng. Hiệu quả không thể được xác định chỉ bằng tên nền tảng.

Trong thực tế, cùng một sản phẩm nhưng hai doanh nghiệp có thể đạt kết quả rất khác nhau do sự khác biệt về ngân sách, nội dung, thương hiệu, khả năng tư vấn và chất lượng trang đích.

4. Những lợi ích của quảng cáo đa nền tảng

Mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng

Khách hàng có thể sử dụng nhiều nền tảng trong quá trình tìm hiểu và đưa ra quyết định mua hàng.

Việc lựa chọn nhiều kênh phù hợp giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội xuất hiện trước những nhóm khách hàng khác nhau.

Hỗ trợ nhiều giai đoạn trong hành trình khách hàng

Không phải khách hàng nào cũng đưa ra quyết định ngay sau lần đầu nhìn thấy quảng cáo.

Một người có thể biết đến thương hiệu qua video, tìm kiếm thêm thông tin trên Google, truy cập website rồi mới gửi yêu cầu tư vấn.

Doanh nghiệp có thể xây dựng các hoạt động quảng cáo phù hợp với từng giai đoạn, từ nhận biết đến cân nhắc và chuyển đổi.

Tạo điều kiện thử nghiệm các kênh Marketing

Quảng cáo đa nền tảng giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu từ nhiều kênh để đánh giá những cách tiếp cận khác nhau.

Tuy nhiên, việc so sánh cần dựa trên mục tiêu và phương pháp đo lường nhất quán, tránh đánh giá đơn giản chỉ bằng lượt hiển thị hoặc lượt tương tác.

Giảm mức độ phụ thuộc vào một nguồn tiếp cận

Khi hoạt động quảng cáo chỉ dựa vào một nền tảng, doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng lớn nếu chi phí, chính sách hoặc khả năng phân phối trên nền tảng đó thay đổi.

Việc phát triển nhiều kênh phù hợp có thể hỗ trợ đa dạng hóa nguồn tiếp cận khách hàng, nhưng cũng làm tăng yêu cầu quản lý và phối hợp.

5. Khi nào doanh nghiệp nên triển khai quảng cáo đa nền tảng?

Khi đã có nền tảng quảng cáo chính hoạt động tương đối ổn định

Nếu một kênh đang mang lại những kết quả có thể đo lường, doanh nghiệp có thể cân nhắc thử nghiệm thêm kênh mới nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận.

Trước khi mở rộng, cần đánh giá khả năng xử lý khách hàng, ngân sách và năng lực sản xuất nội dung.

Khi khách hàng sử dụng nhiều nền tảng

Doanh nghiệp có thể xem xét kết hợp các kênh nếu nghiên cứu cho thấy khách hàng mục tiêu có mặt và tương tác trên nhiều nền tảng khác nhau.

Khi cần kết hợp nhận diện thương hiệu và chuyển đổi

Một số doanh nghiệp cần vừa giới thiệu thương hiệu đến khách hàng mới, vừa tiếp cận những người đã có nhu cầu rõ ràng.

Trong trường hợp đó, việc kết hợp kênh quảng cáo theo những mục tiêu khác nhau có thể là hướng triển khai cần xem xét.

Khi có khả năng theo dõi và quản lý dữ liệu

Quảng cáo nhiều nền tảng đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi chi phí, kết quả và những hoạt động sau khi khách hàng tương tác.

Nếu chưa có phương pháp đo lường phù hợp, doanh nghiệp nên ưu tiên hoàn thiện hệ thống theo dõi trước khi mở rộng.

6. Cách lựa chọn nền tảng quảng cáo phù hợp cho doanh nghiệp

Bước 1: Xác định mục tiêu quảng cáo

Doanh nghiệp cần xác định mình muốn đạt được điều gì thông qua chiến dịch:

  • Gia tăng khả năng nhận biết thương hiệu.
  • Thu hút lượt truy cập website.
  • Nhận thêm yêu cầu tư vấn.
  • Tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
  • Thúc đẩy đơn hàng.
  • Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Mỗi mục tiêu có thể cần cách thiết lập, thông điệp và chỉ số đánh giá khác nhau.

Bước 2: Nghiên cứu khách hàng mục tiêu

Trước khi lựa chọn kênh, cần tìm hiểu những thông tin như:

  • Khách hàng thường tìm kiếm thông tin ở đâu?
  • Họ gặp vấn đề gì và có nhu cầu như thế nào?
  • Nội dung nào có khả năng thu hút sự quan tâm?
  • Họ thường liên hệ hoặc mua hàng thông qua hình thức nào?
  • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?

Nghiên cứu khách hàng giúp doanh nghiệp giảm bớt việc lựa chọn nền tảng dựa trên cảm tính.

Bước 3: Đánh giá sản phẩm và hành vi mua hàng

Những sản phẩm có nhu cầu tìm kiếm rõ ràng có thể phù hợp với quảng cáo tìm kiếm.

Trong khi đó, sản phẩm cần được giới thiệu, minh họa hoặc giải thích trực quan có thể tận dụng quảng cáo bằng hình ảnh và video.

Tuy nhiên, đây chỉ là định hướng ban đầu. Quyết định cuối cùng cần dựa trên nghiên cứu và dữ liệu thử nghiệm.

Bước 4: Xác định ngân sách thử nghiệm

Doanh nghiệp nên phân bổ ngân sách dựa trên mục tiêu và khả năng tài chính, đồng thời dự trù chi phí sản xuất nội dung, quản lý quảng cáo và vận hành trang đích.

Nếu ngân sách còn hạn chế, việc tập trung vào một kênh để thu thập dữ liệu ban đầu thường dễ quản lý hơn so với triển khai dàn trải.

Không có một tỷ lệ phân bổ ngân sách cố định phù hợp với mọi ngành hàng và doanh nghiệp.

Bước 5: Chuẩn bị nội dung và trang đích

Nội dung quảng cáo cần thể hiện rõ sản phẩm, giá trị và hành động mong muốn từ khách hàng.

Nếu quảng cáo dẫn về website hoặc landing page, trang đích cần cung cấp thông tin liên quan, dễ sử dụng trên điện thoại và có phương thức liên hệ thuận tiện.

Một chiến dịch có khả năng thu hút lượt nhấp nhưng trang đích không đáp ứng nhu cầu có thể khiến doanh nghiệp lãng phí ngân sách.

Bước 6: Thiết lập đo lường và tối ưu

Trước khi chạy quảng cáo, doanh nghiệp nên xác định những chỉ số phù hợp với mục tiêu.

Tùy loại chiến dịch, có thể theo dõi chi phí, lượt nhấp, khách hàng tiềm năng, đơn hàng hoặc doanh thu được ghi nhận.

Trong quá trình triển khai, dữ liệu cần được kiểm tra định kỳ để hỗ trợ điều chỉnh ngân sách, nội dung và cách phân phối chiến dịch.

7. Các chỉ số quan trọng khi đánh giá quảng cáo

CPM – Chi phí trên 1.000 lượt hiển thị

CPM cho biết chi phí trung bình để quảng cáo đạt 1.000 lượt hiển thị.

Đây là chỉ số hữu ích khi đánh giá chi phí phân phối, đặc biệt với những chiến dịch có mục tiêu tiếp cận hoặc nhận diện thương hiệu.

CPC – Chi phí trên mỗi lượt nhấp

CPC phản ánh chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp quảng cáo.

Chỉ số này giúp doanh nghiệp theo dõi chi phí thu hút tương tác nhấp, nhưng không trực tiếp phản ánh chất lượng khách hàng hoặc hiệu quả bán hàng.

CTR – Tỷ lệ nhấp quảng cáo

CTR thể hiện tỷ lệ lượt nhấp so với số lượt hiển thị quảng cáo.

Chỉ số này có thể giúp đánh giá mức độ thu hút của thông điệp, hình ảnh và khả năng liên quan với nhóm người được tiếp cận.

CPL – Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng

CPL được tính bằng chi phí quảng cáo chia cho số lượng khách hàng tiềm năng được ghi nhận theo cách đo lường đã xác định.

Khi sử dụng CPL, doanh nghiệp cần đánh giá thêm chất lượng và khả năng chuyển đổi của khách hàng tiềm năng, không chỉ tập trung giảm chi phí.

CPA – Chi phí trên mỗi hành động hoặc chuyển đổi

CPA phản ánh chi phí trung bình để đạt một hành động hoặc chuyển đổi mục tiêu.

Định nghĩa cụ thể cần được thống nhất theo cách thiết lập đo lường của từng chiến dịch.

ROAS – Doanh thu trên chi phí quảng cáo

ROAS được tính bằng doanh thu được ghi nhận từ quảng cáo chia cho chi phí quảng cáo tương ứng.

Chẳng hạn, nếu doanh thu được ghi nhận là 20 triệu đồng và chi phí quảng cáo là 5 triệu đồng thì ROAS bằng 4.

Tuy nhiên, ROAS không phải lợi nhuận. Doanh nghiệp còn cần xem xét giá vốn, chi phí vận hành, phí dịch vụ và các chi phí kinh doanh khác.

8. Những sai lầm thường gặp khi chạy quảng cáo đa nền tảng

Chạy nhiều nền tảng nhưng không có mục tiêu rõ ràng

Nếu doanh nghiệp không xác định kết quả cần đạt, việc đánh giá chiến dịch sẽ trở nên khó khăn.

Mỗi kênh nên có vai trò và chỉ số theo dõi phù hợp với kế hoạch tổng thể.

Sao chép nguyên nội dung quảng cáo giữa các nền tảng

Mỗi nền tảng có đặc điểm phân phối và trải nghiệm nội dung khác nhau.

Doanh nghiệp nên điều chỉnh định dạng, cách truyền tải và thông điệp phù hợp với từng kênh, thay vì sử dụng một nội dung giống hệt ở mọi nơi.

Chỉ quan tâm lượt tương tác

Một chiến dịch có nhiều lượt thích, bình luận hoặc lượt xem không nhất thiết mang lại kết quả kinh doanh tương ứng.

Cần kết hợp các chỉ số Marketing với những kết quả phù hợp như khách hàng tiềm năng, đơn hàng hoặc doanh thu.

Thay đổi chiến dịch liên tục mà không có đủ dữ liệu

Việc điều chỉnh ngân sách, nội dung hoặc đối tượng quá thường xuyên có thể khiến doanh nghiệp khó xác định nguyên nhân thay đổi hiệu quả.

Các quyết định tối ưu nên dựa trên dữ liệu có ý nghĩa và điều kiện vận hành của chiến dịch.

Không theo dõi khách hàng sau quảng cáo

Quảng cáo có thể tạo ra lượt liên hệ, nhưng khả năng chuyển đổi còn phụ thuộc vào quy trình tư vấn, chất lượng sản phẩm và cách chăm sóc khách hàng.

Doanh nghiệp cần phối hợp hoạt động Marketing với bộ phận kinh doanh để đánh giá kết quả thực tế.

9. Doanh nghiệp nên tự chạy quảng cáo hay thuê đơn vị chuyên môn?

Cả hai hình thức đều có thể phù hợp, tùy theo nguồn lực và yêu cầu triển khai.

Tự vận hành quảng cáo giúp doanh nghiệp trực tiếp kiểm soát các hoạt động và tích lũy kinh nghiệm, nhưng đòi hỏi thời gian nghiên cứu, thử nghiệm và theo dõi thường xuyên.

Thuê đơn vị triển khai quảng cáo giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực chuyên môn bên ngoài, đồng thời giảm bớt một phần công việc thiết lập và vận hành chiến dịch.

Trước khi hợp tác với đơn vị quảng cáo, doanh nghiệp nên làm rõ:

  • Những nền tảng và loại chiến dịch được triển khai.
  • Phạm vi công việc và số lượng nội dung quảng cáo.
  • Phí dịch vụ và ngân sách quảng cáo.
  • Quyền quản lý tài khoản và dữ liệu.
  • Phương pháp theo dõi, báo cáo kết quả.
  • Trách nhiệm của hai bên trong quá trình phối hợp.
  • Điều kiện điều chỉnh hoặc kết thúc hợp tác.

Không nên lựa chọn đơn vị chỉ dựa trên cam kết về số lượng đơn hàng hoặc doanh thu khi chưa có đủ căn cứ đánh giá.

10. Dịch vụ Quảng cáo đa nền tảng tại MARAVO

MARAVO cung cấp dịch vụ Quảng cáo đa nền tảng, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn kênh và triển khai các hoạt động quảng cáo phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

Tùy theo nhu cầu và phạm vi hợp tác, MARAVO có thể hỗ trợ:

  • Tìm hiểu sản phẩm và khách hàng mục tiêu.
  • Đánh giá và đề xuất nền tảng quảng cáo phù hợp.
  • Xây dựng kế hoạch triển khai theo ngân sách.
  • Chuẩn bị nội dung, hình ảnh và thông điệp quảng cáo.
  • Thiết lập và quản lý các chiến dịch.
  • Theo dõi chỉ số, báo cáo và đề xuất tối ưu.

MARAVO định hướng lựa chọn giải pháp dựa trên nhu cầu thực tế, thay vì mặc định doanh nghiệp phải quảng cáo trên tất cả nền tảng.

Dịch vụ Quảng cáo đa nền tảng có thể được triển khai độc lập hoặc phối hợp với các hoạt động Marketing khác khi cần thiết.

11. Kết luận

Quảng cáo đa nền tảng không chỉ là việc chạy quảng cáo trên Facebook, Google hay TikTok cùng lúc.

Bản chất của giải pháp này nằm ở việc lựa chọn đúng kênh, xác định vai trò của từng nền tảng và tổ chức hoạt động quảng cáo phù hợp với hành trình khách hàng.

Đối với doanh nghiệp, điều quan trọng là xác định mục tiêu, hiểu rõ khách hàng, chuẩn bị nội dung phù hợp và thiết lập phương pháp đo lường trước khi mở rộng ngân sách.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn lựa chọn nền tảng quảng cáo hoặc xây dựng kế hoạch quảng cáo phù hợp, hãy kết nối cùng MARAVO để trao đổi về nhu cầu triển khai.

MARAVO – Đồng hành tăng trưởng cùng doanh nghiệp.

Website: https://maravo.vn

Email: hello@maravo.vn

Tags :
Kiến thức Quảng cáo

Bài viết nổi bật